中文 Chinese Trung Quốc
  • 防守 繁體中文 tranditional chinese防守
  • 防守 简体中文 tranditional chinese防守
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để bảo vệ
  • để bảo vệ (chống)
防守 防守 phát âm tiếng Việt:
  • [fang2 shou3]

Giải thích tiếng Anh
  • to defend
  • to protect (against)