中文 Chinese Trung Quốc
  • 關鍵詞 繁體中文 tranditional chinese關鍵詞
  • 关键词 简体中文 tranditional chinese关键词
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • từ khóa
關鍵詞 关键词 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 jian4 ci2]

Giải thích tiếng Anh
  • keyword