中文 Chinese Trung Quốc
  • 闁 繁體中文 tranditional chinese
  • 闁 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 褒 [bao1]
  • để khen ngợi
闁 闁 phát âm tiếng Việt:
  • [bao1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 褒[bao1]
  • to praise