中文 Chinese Trung Quốc
  • 闃 繁體中文 tranditional chinese
  • 阒 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • yên tĩnh
  • để sống một mình
闃 阒 phát âm tiếng Việt:
  • [qu4]

Giải thích tiếng Anh
  • quiet
  • to live alone