中文 Chinese Trung Quốc
  • 閫寄 繁體中文 tranditional chinese閫寄
  • 阃寄 简体中文 tranditional chinese阃寄
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chỉ huy quân sự
閫寄 阃寄 phát âm tiếng Việt:
  • [kun3 ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • military command