中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐳射印表機 繁體中文 tranditional chinese鐳射印表機
  • 镭射印表机 简体中文 tranditional chinese镭射印表机
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy in laser
鐳射印表機 镭射印表机 phát âm tiếng Việt:
  • [lei2 she4 yin4 biao3 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • laser printer