中文 Chinese Trung Quốc
  • 鐵公雞 繁體中文 tranditional chinese鐵公雞
  • 铁公鸡 简体中文 tranditional chinese铁公鸡
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cheapskate
  • keo kiệt người
鐵公雞 铁公鸡 phát âm tiếng Việt:
  • [tie3 gong1 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • cheapskate
  • stingy person