中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏇木 繁體中文 tranditional chinese鏇木
  • 旋木 简体中文 tranditional chinese旋木
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gỗ chuyển
  • sản phẩm bằng gỗ tiện
鏇木 旋木 phát âm tiếng Việt:
  • [xuan4 mu4]

Giải thích tiếng Anh
  • wood turning
  • woodwork lathe