中文 Chinese Trung Quốc
  • 鏈烴 繁體中文 tranditional chinese鏈烴
  • 链烃 简体中文 tranditional chinese链烃
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chuỗi hydrocarbon
鏈烴 链烃 phát âm tiếng Việt:
  • [lian4 ting1]

Giải thích tiếng Anh
  • chain hydrocarbon