中文 Chinese Trung Quốc
  • 鎂棒 繁體中文 tranditional chinese鎂棒
  • 镁棒 简体中文 tranditional chinese镁棒
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ferrocerium que
  • lửa thép
鎂棒 镁棒 phát âm tiếng Việt:
  • [mei3 bang4]

Giải thích tiếng Anh
  • ferrocerium rod
  • fire steel