中文 Chinese Trung Quốc
  • 錢鈔 繁體中文 tranditional chinese錢鈔
  • 钱钞 简体中文 tranditional chinese钱钞
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tiền
錢鈔 钱钞 phát âm tiếng Việt:
  • [qian2 chao1]

Giải thích tiếng Anh
  • money