中文 Chinese Trung Quốc
  • 錟 繁體中文 tranditional chinese
  • 锬 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dài spear
錟 锬 phát âm tiếng Việt:
  • [tan2]

Giải thích tiếng Anh
  • long spear