中文 Chinese Trung Quốc
  • 錒 繁體中文 tranditional chinese
  • 锕 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • actini (hóa học)
錒 锕 phát âm tiếng Việt:
  • [a1]

Giải thích tiếng Anh
  • actinium (chemistry)