中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋕 繁體中文 tranditional chinese
  • 鋕 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để chạm khắc
  • để ghi lại
鋕 鋕 phát âm tiếng Việt:
  • [zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to engrave
  • to record