中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋡 繁體中文 tranditional chinese
  • 鋡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tổ chức
  • có chứa
鋡 鋡 phát âm tiếng Việt:
  • [han2]

Giải thích tiếng Anh
  • to hold
  • to contain