中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋁合金 繁體中文 tranditional chinese鋁合金
  • 铝合金 简体中文 tranditional chinese铝合金
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hợp kim nhôm
鋁合金 铝合金 phát âm tiếng Việt:
  • [lu:3 he2 jin1]

Giải thích tiếng Anh
  • aluminum alloy