中文 Chinese Trung Quốc
  • 重奏 繁體中文 tranditional chinese重奏
  • 重奏 简体中文 tranditional chinese重奏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • âm nhạc ensemble của nhiều nhạc cụ (ví dụ như song ca 二重奏 or bộ ba 三重奏)
重奏 重奏 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 zou4]

Giải thích tiếng Anh
  • musical ensemble of several instruments (e.g. duet 二重奏 or trio 三重奏)