中文 Chinese Trung Quốc
  • 重孫女 繁體中文 tranditional chinese重孫女
  • 重孙女 简体中文 tranditional chinese重孙女
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chắt
重孫女 重孙女 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 sun1 nu:3]

Giải thích tiếng Anh
  • great-granddaughter