中文 Chinese Trung Quốc
  • 重婚 繁體中文 tranditional chinese重婚
  • 重婚 简体中文 tranditional chinese重婚
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bigamy
重婚 重婚 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 hun1]

Giải thích tiếng Anh
  • bigamy