中文 Chinese Trung Quốc
  • 金錢萬能 繁體中文 tranditional chinese金錢萬能
  • 金钱万能 简体中文 tranditional chinese金钱万能
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tiền là toàn năng (thành ngữ)
  • với tiền, bạn có thể làm bất cứ điều gì
  • cuộc đàm phán tiền
金錢萬能 金钱万能 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 qian2 wan4 neng2]

Giải thích tiếng Anh
  • money is omnipotent (idiom)
  • with money, you can do anything
  • money talks