中文 Chinese Trung Quốc
  • 金錢豹 繁體中文 tranditional chinese金錢豹
  • 金钱豹 简体中文 tranditional chinese金钱豹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Leopard
金錢豹 金钱豹 phát âm tiếng Việt:
  • [jin1 qian2 bao4]

Giải thích tiếng Anh
  • leopard