中文 Chinese Trung Quốc
  • 里人 繁體中文 tranditional chinese里人
  • 里人 简体中文 tranditional chinese里人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người từ cùng một làng, thành phố hoặc tỉnh
  • nông dân (derog.)
  • (của một trường học của tư tưởng vv) đi theo
里人 里人 phát âm tiếng Việt:
  • [li3 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • person from the same village, town or province
  • peasant (derog.)
  • (of a school of thought etc) follower