中文 Chinese Trung Quốc
  • 望風捕影 繁體中文 tranditional chinese望風捕影
  • 望风捕影 简体中文 tranditional chinese望风捕影
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 捕風捉影|捕风捉影 [bu3 feng1 zhuo1 ying3]
望風捕影 望风捕影 phát âm tiếng Việt:
  • [wang4 feng1 bu3 ying3]

Giải thích tiếng Anh
  • see 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]