中文 Chinese Trung Quốc
  • 望風而逃 繁體中文 tranditional chinese望風而逃
  • 望风而逃 简体中文 tranditional chinese望风而逃
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để chạy trốn nhìn chỉ (thành ngữ)
望風而逃 望风而逃 phát âm tiếng Việt:
  • [wang4 feng1 er2 tao2]

Giải thích tiếng Anh
  • to flee at the mere sight of (idiom)