中文 Trung Quốc
  • 盤羊 繁體中文 tranditional chinese盤羊
  • 盘羊 简体中文 tranditional chinese盘羊
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • argali (Ovis ammon)
盤羊 盘羊 phát âm tiếng Việt:
  • [pan2 yang2]

Giải thích tiếng Anh
  • argali (Ovis ammon)