中文 Trung Quốc
  • 燒開 繁體中文 tranditional chinese燒開
  • 烧开 简体中文 tranditional chinese烧开
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đun sôi
燒開 烧开 phát âm tiếng Việt:
  • [shao1 kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • to boil