中文 Trung Quốc
  • 有過之而無不及 繁體中文 tranditional chinese有過之而無不及
  • 有过之而无不及 简体中文 tranditional chinese有过之而无不及
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • không phải là kém hơn trong bất kỳ khía cạnh (thành ngữ)
  • để vượt qua
  • để outdo
  • (derog.) để thậm chí tồi tệ hơn
有過之而無不及 有过之而无不及 phát âm tiếng Việt:
  • [you3 guo4 zhi1 er2 wu2 bu4 ji2]

Giải thích tiếng Anh
  • not to be inferior in any aspects (idiom)
  • to surpass
  • to outdo
  • (derog.) to be even worse