中文 Trung Quốc
  • 小型櫃櫥 繁體中文 tranditional chinese小型櫃櫥
  • 小型柜橱 简体中文 tranditional chinese小型柜橱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tủ
小型櫃櫥 小型柜橱 phát âm tiếng Việt:
  • [xiao3 xing2 gui4 chu2]

Giải thích tiếng Anh
  • cabinet