中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪山獅子 繁體中文 tranditional chinese雪山獅子
  • 雪山狮子 简体中文 tranditional chinese雪山狮子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tuyết sư tử, động vật thần thoại, một biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng
雪山獅子 雪山狮子 phát âm tiếng Việt:
  • [xue3 shan1 shi1 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • Snow lion, mythological animal, a banned symbol of Tibet and Tibetan Buddhism