中文 Chinese Trung Quốc
  • 雞血石 繁體中文 tranditional chinese雞血石
  • 鸡血石 简体中文 tranditional chinese鸡血石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bloodstone
  • Red-fleck canxedon
  • vòi voi (khoáng vật học)
雞血石 鸡血石 phát âm tiếng Việt:
  • [ji1 xue4 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • bloodstone
  • red-fleck chalcedony
  • heliotrope (mineralogy)