中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂謝 繁體中文 tranditional chinese頂謝
  • 顶谢 简体中文 tranditional chinese顶谢
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cúi trong nhờ
頂謝 顶谢 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 xie4]

Giải thích tiếng Anh
  • to bow in thanks