中文 Chinese Trung Quốc
  • 頂客 繁體中文 tranditional chinese頂客
  • 顶客 简体中文 tranditional chinese顶客
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Xem 丁克 [ding1 ke4]
頂客 顶客 phát âm tiếng Việt:
  • [ding3 ke4]

Giải thích tiếng Anh
  • see 丁克[ding1 ke4]