中文 Chinese Trung Quốc
  • 音波 繁體中文 tranditional chinese音波
  • 音波 简体中文 tranditional chinese音波
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sóng âm
音波 音波 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 bo1]

Giải thích tiếng Anh
  • sound wave