中文 Chinese Trung Quốc
  • 音程 繁體中文 tranditional chinese音程
  • 音程 简体中文 tranditional chinese音程
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khoảng thời gian (âm nhạc)
音程 音程 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 cheng2]

Giải thích tiếng Anh
  • interval (music)