中文 Chinese Trung Quốc
  • 面首 繁體中文 tranditional chinese面首
  • 面首 简体中文 tranditional chinese面首
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đẹp trai tỷ đồng
  • Gigolo
面首 面首 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 shou3]

Giải thích tiếng Anh
  • handsome male companion
  • gigolo