中文 Chinese Trung Quốc
  • 霸王龍 繁體中文 tranditional chinese霸王龍
  • 霸王龙 简体中文 tranditional chinese霸王龙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tyrannosaurus rex
霸王龍 霸王龙 phát âm tiếng Việt:
  • [ba4 wang2 long2]

Giải thích tiếng Anh
  • Tyrannosaurus rex