中文 Chinese Trung Quốc
  • 需求 繁體中文 tranditional chinese需求
  • 需求 简体中文 tranditional chinese需求
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • yêu cầu
  • nhu cầu (kinh tế)
需求 需求 phát âm tiếng Việt:
  • [xu1 qiu2]

Giải thích tiếng Anh
  • requirement
  • (economics) demand