中文 Chinese Trung Quốc
  • 需要 繁體中文 tranditional chinese需要
  • 需要 简体中文 tranditional chinese需要
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cần
  • Muốn
  • yêu cầu
  • yêu cầu
  • yêu cầu
  • cần
需要 需要 phát âm tiếng Việt:
  • [xu1 yao4]

Giải thích tiếng Anh
  • to need
  • to want
  • to demand
  • to require
  • requirement
  • need