中文 Chinese Trung Quốc
  • 間接選舉 繁體中文 tranditional chinese間接選舉
  • 间接选举 简体中文 tranditional chinese间接选举
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bầu cử gián tiếp
間接選舉 间接选举 phát âm tiếng Việt:
  • [jian1 jie1 xuan3 ju3]

Giải thích tiếng Anh
  • indirect election