中文 Chinese Trung Quốc
  • 間苗 繁體中文 tranditional chinese間苗
  • 间苗 简体中文 tranditional chinese间苗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mỏng ra cây giống
間苗 间苗 phát âm tiếng Việt:
  • [jian4 miao2]

Giải thích tiếng Anh
  • thinning out seedlings