中文 Chinese Trung Quốc
  • 開高叉 繁體中文 tranditional chinese開高叉
  • 开高叉 简体中文 tranditional chinese开高叉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khe ăn
開高叉 开高叉 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 gao1 cha1]

Giải thích tiếng Anh
  • slit dress