中文 Chinese Trung Quốc
  • 開麥拉 繁體中文 tranditional chinese開麥拉
  • 开麦拉 简体中文 tranditional chinese开麦拉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • máy ảnh (loanword)
開麥拉 开麦拉 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 mai4 la1]

Giải thích tiếng Anh
  • camera (loanword)