中文 Chinese Trung Quốc
  • 隱君子 繁體中文 tranditional chinese隱君子
  • 隐君子 简体中文 tranditional chinese隐君子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ẩn sĩ
  • ẩn sĩ
  • được sử dụng cho chư đồng âm 癮君子|瘾君子, thuốc phiện nghiện
隱君子 隐君子 phát âm tiếng Việt:
  • [yin3 jun1 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • recluse
  • hermit
  • used for homophone 癮君子|瘾君子, opium addict