中文 Chinese Trung Quốc
  • 開曼群島 繁體中文 tranditional chinese開曼群島
  • 开曼群岛 简体中文 tranditional chinese开曼群岛
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Quần đảo Cayman
開曼群島 开曼群岛 phát âm tiếng Việt:
  • [Kai1 man4 Qun2 dao3]

Giải thích tiếng Anh
  • Cayman Islands