中文 Chinese Trung Quốc
  • 開會祈禱 繁體中文 tranditional chinese開會祈禱
  • 开会祈祷 简体中文 tranditional chinese开会祈祷
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • invocation
開會祈禱 开会祈祷 phát âm tiếng Việt:
  • [kai1 hui4 qi2 dao3]

Giải thích tiếng Anh
  • invocation