中文 Chinese Trung Quốc
  • 陸基導彈 繁體中文 tranditional chinese陸基導彈
  • 陆基导弹 简体中文 tranditional chinese陆基导弹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trên đất liền tên lửa
陸基導彈 陆基导弹 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 ji1 dao3 dan4]

Giải thích tiếng Anh
  • land-based missile