中文 Chinese Trung Quốc
  • 陸架 繁體中文 tranditional chinese陸架
  • 陆架 简体中文 tranditional chinese陆架
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thềm lục địa
陸架 陆架 phát âm tiếng Việt:
  • [lu4 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • continental shelf