中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿迪達斯 繁體中文 tranditional chinese阿迪達斯
  • 阿迪达斯 简体中文 tranditional chinese阿迪达斯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Adidas (công ty trang phục thể thao)
阿迪達斯 阿迪达斯 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 di2 da2 si1]

Giải thích tiếng Anh
  • Adidas (sportswear company)