中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿薩德 繁體中文 tranditional chinese阿薩德
  • 阿萨德 简体中文 tranditional chinese阿萨德
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Assad (tên tiếng ả Rập)
阿薩德 阿萨德 phát âm tiếng Việt:
  • [A1 sa4 de2]

Giải thích tiếng Anh
  • Assad (Arabic name)