中文 Chinese Trung Quốc
  • 阿米巴原蟲 繁體中文 tranditional chinese阿米巴原蟲
  • 阿米巴原虫 简体中文 tranditional chinese阿米巴原虫
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Amoeba
  • ameba
阿米巴原蟲 阿米巴原虫 phát âm tiếng Việt:
  • [a1 mi3 ba1 yuan2 chong2]

Giải thích tiếng Anh
  • amoeba
  • ameba